Các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu là thông tin quan trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam. Việc nắm rõ đối tượng chịu thuế và mức thuế áp dụng giúp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình thông quan. Cùng WoExpress tìm hiểu quy định mới nhất năm 2026 trong bài viết dưới đây.
Thuế nhập khẩu là gì?
Thuế Nhập khẩu là khoản thuế do Nhà nước áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài được đưa vào lãnh thổ Việt Nam thông qua các cửa khẩu theo quy định của pháp luật. Theo pháp luật thuế Việt Nam, thuế nhập khẩu được xác định và thu trên cơ sở giá tính thuế, số lượng hàng hóa và thuế suất tương ứng trong biểu thuế hiện hành.

Phân biệt thuế nhập khẩu với các loại thuế khác
Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa, ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn có thể phải nộp thêm một số loại thuế khác. Tuy nhiên, mỗi sắc thuế có bản chất và phạm vi áp dụng riêng:
- Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) hàng nhập khẩu: Là thuế đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, được thu ở khâu nhập khẩu và khâu tiêu thụ trong nước. Thuế GTGT không nhằm hạn chế nhập khẩu mà mang tính đánh thuế tiêu dùng.
- Thuế Tiêu thụ đặc biệt: Chỉ áp dụng đối với một số mặt hàng đặc biệt như rượu, bia, thuốc lá, ô tô dưới 24 chỗ… nhằm điều tiết tiêu dùng và tăng thu ngân sách, không áp dụng đại trà cho mọi hàng hóa nhập khẩu.
- Thuế Bảo vệ môi trường: Áp dụng đối với các mặt hàng có tác động tiêu cực đến môi trường, như xăng dầu, than đá, túi nilon… Thuế này mang tính định hướng, khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
Như vậy, thuế nhập khẩu có vai trò riêng biệt, khác với các sắc thuế khác cả về mục tiêu điều tiết lẫn căn cứ tính thuế.

Các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu theo quy định hiện hành
Phần lớn hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam đều thuộc đối tượng chịu thuế nhập khẩu. Dưới đây là những nhóm hàng phổ biến theo quy định hiện hành.
Hàng tiêu dùng chịu thuế nhập khẩu
Hàng tiêu dùng là một trong những nhóm các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu phổ biến nhất hiện nay, bao gồm nhiều sản phẩm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày.
- Thực phẩm, đồ uống các loại.
- Mỹ phẩm, hàng gia dụng phục vụ sinh hoạt.
- Quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang.
Mục tiêu đánh thuế nhóm hàng này là điều tiết tiêu dùng và bảo vệ sản xuất trong nước.

Máy móc và thiết bị nhập khẩu
Máy móc và thiết bị nhập khẩu phục vụ sản xuất, kinh doanh cũng thuộc đối tượng chịu thuế nhập khẩu theo quy định hiện hành. Bao gồm:
- Máy móc công nghiệp.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị điện – điện tử.
Một số mặt hàng trong nhóm này có thể được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu nếu đáp ứng điều kiện về đầu tư, đổi mới công nghệ.

Nguyên liệu và vật tư sản xuất
Nhiều loại nguyên liệu, vật tư phục vụ sản xuất nằm trong danh mục những mặt hàng chịu thuế nhập khẩu, tuy nhiên có thể được hưởng ưu đãi trong một số trường hợp nhất định.
- Linh kiện điện tử
- Nguyên liệu may mặc
- Hóa chất sản xuất
- Nhựa nguyên sinh
- Kim loại và vật liệu công nghiệp

Phương tiện vận tải nhập khẩu
Phương tiện vận tải là nhóm hàng có giá trị lớn và thường được quản lý chặt chẽ về thuế cũng như thủ tục nhập khẩu. Gồm ô tô, xe máy, và trong một số trường hợp là tàu thuyền, máy bay. Các mặt hàng này thường chịu mức thuế suất cao do giá trị lớn và tính chất đặc thù.

Nông sản và khoáng sản nhập khẩu
Một số mặt hàng nông sản và khoáng sản nhập khẩu vẫn thuộc diện chịu thuế nhằm điều tiết hoạt động thương mại và bảo vệ nguồn tài nguyên quốc gia.
- Nông sản chưa qua chế biến.
- Khoáng sản nhập khẩu theo nhu cầu sản xuất hoặc tiêu dùng.
Việc áp dụng thuế đối với nhóm hàng này nhằm đảm bảo cân đối cung – cầu và bảo vệ tài nguyên.

Các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu theo quy định
Ngoài những mặt hàng chịu thuế nhập khẩu, một số nhóm hàng hóa xuất khẩu cũng thuộc đối tượng chịu thuế theo quy định hiện hành. Hiểu rõ quy định sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu hàng hóa. Các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu phổ biến gồm:
- Khoáng sản chưa qua chế biến hoặc chế biến chưa đạt tiêu chuẩn.
- Tài nguyên thiên nhiên khai thác trong nước.
- Gỗ và sản phẩm từ gỗ thuộc diện quản lý.
- Phế liệu, nguyên liệu thô có giá trị tài nguyên cao.
- Một số mặt hàng đặc thù theo quy định của Nhà nước trong từng thời kỳ.
Mức thuế xuất khẩu của từng mặt hàng được xác định dựa trên mã HS và biểu thuế xuất khẩu hiện hành.

Tổng hợp các mặt hàng chịu thuế xuất nhập khẩu phổ biến
Để giúp bạn dễ hình dung hơn, WoExpress cung cấp bảng tổng hợp một số các mặt hàng chịu thuế xuất nhập khẩu phổ biến theo quy định hiện hành:
| Nhóm hàng hóa | Thuế nhập khẩu | Thuế xuất khẩu |
| Mỹ phẩm | Có | Không |
| Thực phẩm | Có | Không |
| Quần áo | Có | Không |
| Máy móc thiết bị | Có | Không |
| Linh kiện điện tử | Có | Không |
| Ô tô, xe máy | Có | Không |
| Khoáng sản | Có | Có |
| Gỗ nguyên liệu | Có thể áp dụng | Có |
| Nông sản thô | Có thể áp dụng | Có thể áp dụng |
Bảng trên giúp cá nhân và doanh nghiệp dễ dàng nhận biết các mặt hàng chịu thuế xuất nhập khẩu, từ đó chủ động tra cứu mã HS, thuế suất và chuẩn bị hồ sơ phù hợp trước khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu.
Các trường hợp hàng hóa không chịu thuế nhập khẩu
Không phải mọi hàng hóa nhập khẩu đều phải nộp thuế nhập khẩu. Pháp luật quy định một số trường hợp không chịu thuế, bao gồm:
- Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu: Chỉ đi qua lãnh thổ Việt Nam mà không tiêu thụ trong nước.
- Hàng hóa tạm nhập – tái xuất: Nhập khẩu có thời hạn và sau đó xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.
- Hàng viện trợ nhân đạo: Phục vụ mục đích từ thiện, cứu trợ theo quy định.
- Hành lý cá nhân trong định mức miễn thuế: Áp dụng đối với cá nhân xuất nhập cảnh theo quy định hiện hành.
Việc nắm rõ các trường hợp không chịu thuế nhập khẩu giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh kê khai sai và giảm thiểu chi phí không cần thiết.

Cách xác định những mặt hàng chịu thuế nhập khẩu chính xác
Việc xác định chính xác mặt hàng chịu thuế nhập khẩu là bước then chốt trong quá trình kê khai và tính thuế, bởi chỉ cần sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính hoặc chậm thông quan.
Xác định mã HS
Mã HS (Harmonized System) là hệ thống mã số phân loại hàng hóa quốc tế, được sử dụng làm căn cứ để áp dụng thuế suất, chính sách quản lý và các nghĩa vụ liên quan. Vai trò của mã HS trong áp thuế là định danh chính xác hàng hóa, từ đó xác định đúng mức thuế suất thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thuế TTĐB và các chính sách chuyên ngành.
Rủi ro khi xác định sai mã HS là rất lớn, bao gồm:
- Bị áp sai thuế suất, dẫn đến truy thu thuế.
- Bị xử phạt hành chính do khai sai.
- Kéo dài thời gian thông quan hàng hóa.
Tra cứu Biểu Thuế Nhập khẩu
Biểu thuế nhập khẩu là tài liệu quy định chi tiết mã HS, mô tả hàng hóa và mức thuế suất tương ứng. Khi tra cứu biểu thuế, người kê khai cần lưu ý:
- Đọc đúng mô tả hàng hóa theo mã HS.
- Đối chiếu với đặc tính thực tế của hàng hóa nhập khẩu.
- Phân biệt rõ các mức thuế suất: thông thường, ưu đãi và ưu đãi đặc biệt.
Ngoài ra, cần chú ý đến ghi chú chương, ghi chú phân nhóm trong biểu thuế, vì đây là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS và mức thuế suất áp dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức thuế nhập khẩu của mặt hàng
Mức thuế nhập khẩu phải nộp không chỉ phụ thuộc vào mã HS mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Nguồn gốc xuất xứ hàng hóa: Hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia có FTA với Việt Nam thường được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
- Loại hình nhập khẩu: Nhập khẩu kinh doanh, nhập khẩu gia công, tạm nhập – tái xuất… sẽ có chính sách thuế khác nhau.
- Mục đích sử dụng: Hàng hóa nhập khẩu để sản xuất, nghiên cứu, hoặc phục vụ dự án đầu tư có thể được hưởng ưu đãi thuế theo quy định.
- Chính sách quản lý mặt hàng: Một số mặt hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, hạn chế hoặc khuyến khích nhập khẩu sẽ có mức thuế suất và điều kiện áp dụng riêng.
Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố trên giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn phương án nhập khẩu phù hợp, hạn chế rủi ro thuế và tối ưu chi phí trong hoạt động thương mại quốc tế.
Những sai lầm thường gặp khi xác định mặt hàng chịu thuế nhập khẩu
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp và cá nhân nhập khẩu gặp rủi ro thuế do hiểu chưa đúng hoặc áp dụng sai quy định về thuế nhập khẩu. Một số sai lầm phổ biến bao gồm:
Nhầm lẫn hàng hóa miễn thuế và không chịu thuế
Nhiều người cho rằng hàng hóa không phải nộp thuế là “không cần kê khai”, trong khi thực tế:
- Hàng hóa không chịu thuế: không phát sinh nghĩa vụ thuế ngay từ đầu.
- Hàng hóa được miễn thuế: vẫn phải kê khai, nhưng được miễn nộp nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Việc nhầm lẫn hai khái niệm này có thể dẫn đến khai sai hồ sơ hải quan.
Áp sai thuế suất ưu đãi
Một lỗi thường gặp là áp dụng thuế suất ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt khi hàng hóa không đủ điều kiện, đặc biệt là thiếu hoặc sử dụng sai chứng từ chứng nhận xuất xứ. Khi bị cơ quan hải quan kiểm tra, người nhập khẩu có thể bị truy thu thuế theo thuế suất cao hơn.
Không kiểm tra điều kiện xuất xứ
Xuất xứ hàng hóa là yếu tố then chốt để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định FTA. Nhiều trường hợp chỉ dựa vào quốc gia xuất khẩu mà không kiểm tra quy tắc xuất xứ cụ thể, dẫn đến việc không được chấp nhận ưu đãi thuế.
Thiếu chứng từ hợp lệ
Hồ sơ nhập khẩu thiếu các chứng từ bắt buộc như hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, C/O… sẽ khiến việc xác định nghĩa vụ thuế nhập khẩu không đầy đủ hoặc không chính xác, làm kéo dài thời gian thông quan và tăng nguy cơ bị xử phạt.
Vì sao nên lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của WoExpress?
Khi nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài, ngoài việc nắm rõ các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu, doanh nghiệp và cá nhân cũng cần lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín để đảm bảo hàng hóa được thông quan thuận lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí. WoExpress cung cấp giải pháp vận chuyển quốc tế trọn gói, hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn đến giao nhận hàng hóa.
- Hỗ trợ vận chuyển quốc tế đa quốc gia: WoExpress nhận vận chuyển hàng hóa từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ về Việt Nam, đáp ứng nhu cầu gửi hàng cá nhân, kinh doanh và thương mại điện tử với thời gian vận chuyển tối ưu.
- Tư vấn thủ tục hải quan và thuế nhập khẩu: Đội ngũ chuyên viên hỗ trợ khách hàng tìm hiểu quy định xuất nhập khẩu, tư vấn các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thủ tục cần thiết trước khi vận chuyển.
- Hỗ trợ khai báo hàng hóa chính xác: WoExpress hỗ trợ khai báo thông tin hàng hóa, giúp hạn chế sai sót về mã HS, trị giá khai báo và các chứng từ liên quan, góp phần giảm thiểu rủi ro trong quá trình thông quan.
- Theo dõi đơn hàng minh bạch: Khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng trong suốt quá trình vận chuyển. Mọi thông tin về lộ trình và thời gian giao nhận đều được cập nhật rõ ràng.
- Tối ưu chi phí vận chuyển: Với nhiều phương án vận chuyển linh hoạt, WoExpress giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu và ngân sách, đồng thời tối ưu chi phí nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến liên quan đến các mặt hàng chịu thuế nhập khẩu mà cá nhân và doanh nghiệp thường gặp trong quá trình nhập khẩu hàng hóa.
Cá nhân nhập hàng có phải nộp thuế nhập khẩu không?
Có. Cá nhân nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam vẫn phải nộp thuế nhập khẩu nếu hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế và vượt quá định mức miễn thuế theo quy định. Mức thuế phải nộp sẽ phụ thuộc vào loại hàng hóa, giá trị lô hàng và chính sách thuế hiện hành.
Hàng nhập khẩu để sản xuất có được miễn thuế không?
Một số nguyên liệu, vật tư và linh kiện nhập khẩu phục vụ sản xuất có thể được miễn hoặc hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần xác định đúng loại hình nhập khẩu và chuẩn bị hồ sơ chứng minh mục đích sử dụng để được áp dụng chính sách ưu đãi phù hợp.
Có thể hoàn thuế nhập khẩu trong trường hợp nào?
Người nộp thuế có thể được hoàn thuế nhập khẩu trong một số trường hợp như hàng hóa đã nộp thuế nhưng phải tái xuất, hàng nhập khẩu không sử dụng hoặc sử dụng không hết, hoặc các trường hợp khác theo quy định của cơ quan hải quan. Hồ sơ hoàn thuế cần được thực hiện đúng trình tự để đảm bảo quyền lợi của người nhập khẩu.
Làm sao tra cứu thuế nhập khẩu của một mặt hàng?
Để tra cứu thuế nhập khẩu, trước hết cần xác định chính xác mã HS của hàng hóa. Sau đó, tra cứu biểu thuế nhập khẩu hiện hành để biết mức thuế suất áp dụng. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra xuất xứ hàng hóa để xác định khả năng được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia.
Xem thêm:

